$nbsp;

X

0921 806 686
  Menu
Tin Tức

Sơ Đồ Tủ Điện Điều Khiển Van Cửa Phai: Mạch Động Lực, Điều Khiển Và Liên Động

Sơ đồ tủ điện điều khiển van cửa phai thể hiện cách nguồn điện, thiết bị đóng cắt, motor, máy nâng hạ, công tắc hành trình và hệ thống điều khiển phối hợp để thực hiện lệnh Mở – Đóng – Dừng. Một bộ sơ đồ hoàn chỉnh không chỉ cho biết dây điện được đấu như thế nào. Sơ đồ còn phải thể hiện rõ quyền điều khiển tại chỗ hoặc từ xa, điều kiện cho phép motor vận hành, tín hiệu dừng hành trình và cách hệ thống xử lý khi cửa phai gặp sự cố. Tại PENSTOCK, chúng tôi thiết kế sơ đồ dựa trên thông số motor, máy nâng hạ, số lượng cửa, tín hiệu hiện trường và triết lý vận hành của từng công trình. Sơ đồ trong bài chỉ dùng để giải thích nguyên lý, không thay thế bản vẽ thi công được lập riêng cho từng dự án.

Sơ đồ tủ điện điều khiển van cửa phai gồm những phần nào?

Một bộ hồ sơ tủ điện van cửa phai thường được chia thành nhiều lớp để kỹ sư dễ kiểm tra, lắp ráp và đấu nối. Mỗi lớp thể hiện một nhóm chức năng riêng nhưng phải hoạt động đồng bộ với toàn hệ thống. 

Sơ đồ tổng thể_ nguồn điện – tủ điều khiển – motor – máy nâng hạ – cửa phai – tín hiệu phản hồi

Sơ đồ tổng thể_ nguồn điện – tủ điều khiển – motor – máy nâng hạ – cửa phai – tín hiệu phản hồi

Nhóm sơ đồ

Chức năng

Sơ đồ nguyên lý tổng thể

Thể hiện luồng lệnh và phản hồi của hệ thống

Sơ đồ cấp nguồn

Thể hiện nguồn vào, bảo vệ và phân phối điện

Mạch động lực

Cấp điện và đảo chiều motor

Mạch điều khiển

Xử lý lệnh Mở – Đóng – Dừng

Mạch hành trình

Dừng cửa tại vị trí mở hết hoặc đóng hết

Sơ đồ Manual/Auto

Xác định cách lệnh được tạo ra

Sơ đồ Local/Remote

Xác định vị trí phát lệnh

Bảng tín hiệu I/O

Liệt kê tín hiệu vào và ra của PLC hoặc relay logic

Sơ đồ đấu nối

Thể hiện terminal, cáp motor và cảm biến hiện trường

Sơ đồ nguyên lý tổng thể của hệ thống cửa phai

Sơ đồ tổng thể giúp người đọc hiểu đường đi của lệnh điều khiển trước khi phân tích chi tiết từng mạch điện. Trong hệ thống cơ bản, luồng vận hành được thể hiện như sau:

Nguồn điện → tủ điều khiển → motor → máy nâng hạ → trục vít → cửa phai.

Song song với luồng động lực là luồng tín hiệu phản hồi:

Công tắc hành trình, encoder, bảo vệ quá tải và cảm biến → tủ điều khiển hoặc PLC.

Khi người vận hành nhấn Mở tại tủ, hoặc PLC phát lệnh từ trung tâm, tủ sẽ kiểm tra các điều kiện liên động. Nếu không có lỗi, motor được cấp điện theo chiều mở. Cửa phai di chuyển đến khi nhận lệnh Dừng, đạt vị trí yêu cầu hoặc tác động công tắc hành trình mở hết. Khi phát lệnh Đóng, hệ thống thực hiện tương tự nhưng motor quay theo chiều ngược lại. Công tắc hành trình đóng hết sẽ dừng motor khi cánh van đến vị trí giới hạn. 

Sơ đồ mạch động lực motor cửa phai

Mạch động lực là phần trực tiếp cấp nguồn cho motor máy nâng hạ. Với motor ba pha đảo chiều bằng contactor, sơ đồ thường có nguồn điện, thiết bị bảo vệ đầu vào, hai contactor, relay quá tải và motor.

Sơ đồ mạch động lực motor 3 pha với hai contactor Mở và Đóng

Sơ đồ mạch động lực motor 3 pha với hai contactor Mở và Đóng

Các phần tử chính gồm:

  • MCCB hoặc thiết bị bảo vệ nguồn tổng.
  • MCB bảo vệ các nhánh phụ trợ.
  • Contactor K1 điều khiển chiều Mở.
  • Contactor K2 điều khiển chiều Đóng.
  • Relay nhiệt hoặc thiết bị bảo vệ quá tải.
  • Motor ba pha.
  • Thanh tiếp địa và dây bảo vệ.

Chiều quay của motor được thay đổi bằng cách đảo thứ tự pha. Vì vậy, K1 và K2 phải được đấu khác thứ tự pha ở đầu ra.

Hai contactor không được phép đóng đồng thời. Nếu cùng tác động, mạch có thể gây sự cố nguồn hoặc làm hư hỏng thiết bị. Do đó, tủ cần có cả liên động điện và liên động cơ khí giữa hai contactor. Với motor công suất lớn, yêu cầu khởi động mềm hoặc cần điều chỉnh tốc độ, cấu hình có thể sử dụng biến tần hoặc phương án khởi động khác. Việc lựa chọn không thể chỉ dựa trên kích thước cửa phai mà phải căn cứ vào motor, tải cơ khí và tần suất vận hành.

Sơ đồ mạch Mở – Đóng – Dừng

Mạch điều khiển tiếp nhận lệnh từ nút nhấn hoặc PLC, sau đó kiểm tra các điều kiện trước khi cấp điện cho cuộn contactor. Đây là lớp quyết định motor có được phép chạy hay không.

Sơ đồ mạch điều khiển Mở – Đóng – Dừng

Sơ đồ mạch điều khiển Mở – Đóng – Dừng

Nhánh điều khiển Mở

Một lệnh Mở chỉ được thực hiện khi các điều kiện cho phép đều hợp lệ. Mạch có thể bao gồm:

  • Nút nhấn Mở hoặc tín hiệu Mở từ PLC.
  • Emergency Stop đang ở trạng thái bình thường.
  • Relay quá tải chưa tác động.
  • Contactor Đóng đang nhả.
  • Công tắc hành trình Mở chưa tác động.
  • Không có lỗi khóa vận hành.
  • Tủ đang ở đúng chế độ và quyền điều khiển.

Khi K1 được cấp điện, motor quay theo chiều nâng cửa. Tiếp điểm duy trì có thể giữ lệnh sau khi người vận hành nhả nút, tùy phương thức điều khiển được chọn.

Nhánh điều khiển Đóng

Nhánh Đóng sử dụng contactor K2 và công tắc hành trình đóng hết. Điều kiện hoạt động tương tự nhánh Mở nhưng chiều vận hành được đảo lại.

Tiếp điểm thường đóng của K1 được đặt trong mạch cuộn K2 để ngăn contactor Đóng hoạt động khi contactor Mở đang đóng.

Nhánh Dừng

Nút Dừng thường được đặt trong chuỗi điều khiển chung. Khi nhấn Dừng, cuộn contactor đang hoạt động mất điện và motor dừng.

Ngoài nút Dừng, các tín hiệu sau cũng có thể tham gia chuỗi dừng:

  • Emergency Stop.
  • Quá tải motor.
  • Mất pha hoặc sai thứ tự pha.
  • Công tắc hành trình.
  • Cửa gặp vật cản.
  • Cửa không dịch chuyển dù motor đang chạy.
  • Hai điểm nâng bị lệch đối với hệ trục đôi.

Liên động contactor Mở và Đóng

Liên động là phần bắt buộc phải được thể hiện rõ trong sơ đồ tủ điện điều khiển van cửa phai. Mục tiêu là không cho motor đồng thời nhận hai lệnh trái chiều.

Liên động điện

Tiếp điểm thường đóng của K1 được đặt nối tiếp trong mạch cuộn K2. Tiếp điểm thường đóng của K2 được đặt trong mạch cuộn K1.

Khi K1 đang hoạt động, tiếp điểm phụ của K1 mở mạch K2. Lúc này, dù có tín hiệu Đóng, contactor K2 vẫn không được cấp điện.

Liên động cơ khí

Hai contactor được kết nối bằng bộ liên động cơ khí. Cơ cấu này ngăn hai contactor đóng cùng lúc ngay cả khi mạch điều khiển hoặc tiếp điểm phụ gặp lỗi.

Với hệ thống dùng PLC, logic phần mềm vẫn phải phối hợp với liên động phần cứng. Không nên chỉ dựa vào chương trình PLC để ngăn hai chiều motor hoạt động đồng thời.

Sơ đồ công tắc hành trình cửa phai

Công tắc hành trình xác nhận cửa đã đạt vị trí mở hết hoặc đóng hết. Tín hiệu này được sử dụng để dừng motor và hiển thị trạng thái cho người vận hành.

Sơ đồ công tắc hành trình Mở hết – Đóng hết và tín hiệu phản hồi

Sơ đồ công tắc hành trình Mở hết – Đóng hết và tín hiệu phản hồi

Hệ thống cơ bản có:

  • Công tắc hành trình Mở.
  • Công tắc hành trình Đóng.
  • Đèn báo Mở hết.
  • Đèn báo Đóng hết.
  • Tín hiệu phản hồi về PLC hoặc tủ trung tâm.

Khi cửa đạt vị trí mở hết, công tắc hành trình Mở sẽ ngắt mạch điều khiển chiều Mở. Tuy nhiên, chiều Đóng vẫn phải được duy trì để cửa có thể quay trở lại.

Tương tự, hành trình Đóng chỉ khóa lệnh Đóng, không được khóa lệnh Mở.

Với hệ thống cần giám sát sâu hơn, có thể bổ sung:

  • Công tắc giới hạn an toàn dự phòng.
  • Encoder đo hành trình liên tục.
  • Bộ hiển thị phần trăm độ mở.
  • Cảm biến phát hiện cửa không dịch chuyển.
  • Giám sát chênh lệch vị trí giữa hai điểm nâng.

Vị trí lắp công tắc hành trình phải được căn chỉnh theo hành trình thực tế của cánh van, không chỉ theo số vòng quay lý thuyết của motor.

Sơ đồ Manual/Auto và Local/Remote

Manual/Auto và Local/Remote là hai nhóm chức năng khác nhau. Trên sơ đồ, chúng được thể hiện bằng công tắc chọn chế độ, tiếp điểm phân quyền và tín hiệu về PLC.

Sơ đồ Manual_Auto – Local_Remote kết nối PLC

Sơ đồ Manual_Auto – Local_Remote kết nối PLC

Chế độ

Nguồn phát lệnh

Local – Manual

Nút Mở – Đóng – Dừng tại tủ

Remote – Manual

Người vận hành phát lệnh trên HMI hoặc trung tâm

Remote – Auto

PLC tự phát lệnh theo chương trình

Off hoặc Maintenance

Khóa các lệnh vận hành

Manual có nghĩa người vận hành chủ động tạo lệnh. Motor vẫn là thiết bị tạo lực đóng mở cửa. Manual trong tủ điện không phải vận hành bằng tay quay cơ khí.

Local có nghĩa quyền điều khiển được giữ tại tủ gần cửa phai. Khi chọn Local, lệnh Remote thường bị khóa để kỹ thuật viên có thể kiểm tra thiết bị tại hiện trường.

Remote cho phép tủ nhận lệnh từ PLC, HMI hoặc tủ trung tâm. Dù đang ở Local, các tín hiệu trạng thái vẫn có thể được gửi về trung tâm để giám sát nếu triết lý điều khiển yêu cầu.

Bảng tín hiệu vào – ra tham khảo

Bảng I/O giúp xác định số lượng tín hiệu mà PLC, relay logic hoặc tủ trung tâm cần xử lý. Danh sách thực tế sẽ thay đổi theo cấu hình công trình.

Tín hiệu đầu vào

  • Lệnh Mở.
  • Lệnh Đóng.
  • Lệnh Dừng.
  • Công tắc hành trình Mở.
  • Công tắc hành trình Đóng.
  • Emergency Stop.
  • Quá tải motor.
  • Lỗi nguồn hoặc lỗi pha.
  • Trạng thái Local.
  • Trạng thái Remote.
  • Tín hiệu encoder hoặc cảm biến vị trí.

Tín hiệu đầu ra

  • Điều khiển contactor Mở.
  • Điều khiển contactor Đóng.
  • Đèn đang Mở.
  • Đèn đang Đóng.
  • Đèn Mở hết.
  • Đèn Đóng hết.
  • Cảnh báo lỗi.
  • Tín hiệu sẵn sàng.
  • Tín hiệu cửa đang vận hành.

Với hệ thống nâng cao, tủ có thể sử dụng tín hiệu analog hoặc truyền thông để trao đổi phần trăm độ mở, dòng motor, tải, mực nước và trạng thái biến tần.

Những bảo vệ cần thể hiện trên sơ đồ

Sơ đồ phải cho thấy không chỉ cách motor chạy mà cả cách motor và cơ cấu cửa được dừng khi xuất hiện tình trạng không an toàn.

Các chức năng cần xem xét gồm:

  • Khóa lệnh Mở và Đóng đồng thời.
  • Dừng tại giới hạn hành trình.
  • Bảo vệ quá tải motor.
  • Bảo vệ mất pha, đảo pha hoặc mất cân bằng pha.
  • Dừng khẩn cấp tại hiện trường.
  • Không tự chạy lại sau khi mất điện.
  • Khóa Remote khi tủ đang ở Local.
  • Cảnh báo motor chạy nhưng cửa không dịch chuyển.
  • Dừng khi cửa gặp vật cản.
  • Dừng khi hai điểm nâng bị lệch.
  • Khóa vận hành khi lỗi chưa được xác nhận.

Mỗi tín hiệu phải được phân loại rõ: chỉ cảnh báo, dừng motor, khóa lệnh hay yêu cầu người vận hành Reset sau khi kiểm tra.

Dữ liệu cần có trước khi thiết kế sơ đồ

Một sơ đồ không thể dùng chung cho mọi cửa phai. Trước khi thiết kế, chúng tôi cần xác định đầy đủ phần cơ khí, motor, cảm biến và yêu cầu vận hành.

Các dữ liệu cần cung cấp gồm:

  1. Số lượng cửa phai.
  2. Công suất, điện áp và dòng định mức motor.
  3. Máy nâng hạ trục đơn hay trục đôi.
  4. Phương pháp khởi động motor.
  5. Loại công tắc hành trình.
  6. Có encoder hoặc cảm biến vị trí hay không.
  7. Yêu cầu Manual/Auto.
  8. Yêu cầu Local/Remote.
  9. Điều kiện vận hành tự động.
  10. Tín hiệu cần gửi về trung tâm.
  11. Tín hiệu cần nhận từ PLC.
  12. Có sử dụng biến tần hay không.
  13. Khoảng cách từ tủ đến motor.
  14. Môi trường lắp đặt.
  15. Bản vẽ máy nâng hạ và cửa phai.

PENSTOCK thiết kế sơ đồ và tủ điện đồng bộ cửa phai

Tại PENSTOCK, chúng tôi thiết kế sơ đồ tủ điện điều khiển van cửa phai dựa trên motor, máy nâng hạ, hành trình và quy trình vận hành thực tế của từng công trình.

Phương án được xây dựng đồng bộ giữa mạch động lực, mạch điều khiển, tín hiệu hiện trường và kết nối tủ trung tâm. Chúng tôi không sử dụng một sơ đồ cố định cho mọi cửa phai.

Phạm vi triển khai có thể gồm:

  • Khảo sát thiết bị hiện trạng.
  • Xây dựng triết lý điều khiển.
  • Lập bảng tín hiệu I/O.
  • Thiết kế sơ đồ nguyên lý.
  • Thiết kế sơ đồ đấu nối terminal.
  • Thiết kế bố trí thiết bị trong tủ.
  • Lựa chọn thiết bị điện.
  • Lập trình PLC hoặc relay logic.
  • Lắp ráp và đấu nối tủ.
  • Kiểm tra FAT tại xưởng.
  • Mô phỏng hành trình và tín hiệu lỗi.
  • Lắp đặt tại công trình.
  • Chạy thử Manual/Auto và Local/Remote.
  • Kết nối HMI hoặc SCADA.
  • Bàn giao bản vẽ và hướng dẫn vận hành.

Gửi thông số motor, máy nâng hạ, tín hiệu hành trình và yêu cầu điều khiển để PENSTOCK xây dựng sơ đồ tủ điện phù hợp với cửa phai của công trình.